Daikin FHYC50KVE

Thương hiệu: |

Liên hệ

Thông số kỹ thuật điều hòa Daikin Cassette âm trần FHYC50KVE

Model dàn lạnh FHYC50KVE
Model dàn nóng RY50GAV1A
Loại Hai chiều
Inverter/Non-inverter Non-inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 5,27/5,2
Công suất chiều lạnh (Btu) 18000/17800
Công suất chiều nóng (KW) 5,8
Công suất chiều nóng (Btu) 19800
EER chiều lạnh (Btu/Wh)  
EER chiều nóng (Btu/Wh)  
Pha (1/3) 1 pha
Hiệu điện thế (V) 220-240
Dòng điện chiều lạnh (A)  
Dòng điện chiều nóng (A)  
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 1920/1910
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) 1680
COP chiều lạnh (W/W)  
COP chiều nóng (W/W)  
Phát lon không
Hệ thống lọc không khí  
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh trắng
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) 15
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) 15
Khử ẩm (L/h)  
Tốc độ quạt  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) 33/29
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) 33/29
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 230*840*840
Trọng lượng (kg) 24
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng trắng ngà
Loại máy nén roto dạng kín
Công suất mô tơ (W) 1700
Môi chất lạnh R22 - 1,55kg - nạp tới 10m
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 685*800*300
Trọng lượng (kg) 51
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) 19,4 đến 46
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -10 đến 15,5
Đường kính ống lỏng (mm) 6,4
Đường kính ống gas (mm) 15,9
Đường kính ống xả (mm)  
Chiều dài đường ống tối đa (m) 30
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 15